XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

集成显卡 đọc là jí chéng xiǎn kǎ, nghĩa là GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 集成显卡

集成显卡 nghĩa là gì?

集成显卡 (jí chéng xiǎn kǎ) nghĩa là GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn)).

Cách viết 集成显卡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 集, 成, 显, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.