集成显卡
[jí chéng xiǎn kǎ] [集 成 显 卡]
GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn))
集成显卡 đọc là jí chéng xiǎn kǎ, nghĩa là GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí chéng xiǎn kǎ] [集 成 显 卡]
GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn))
集成显卡 (jí chéng xiǎn kǎ) nghĩa là GPU tích hợp (viết tắt của 集显 (jí xiǎn)).
Viết lần lượt từng chữ 集, 成, 显, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.