雌体 đọc là cí tǐ, nghĩa là con cái của một loài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 雌体
雌体 nghĩa là gì?
雌体 (cí tǐ) nghĩa là con cái của một loài.
Cách viết 雌体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 雌, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.