雏形产品
[chú xíng chǎn pǐn] [雏 形 产 品]
nguyên mẫu
雏形产品 đọc là chú xíng chǎn pǐn, nghĩa là nguyên mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chú xíng chǎn pǐn] [雏 形 产 品]
nguyên mẫu
雏形产品 (chú xíng chǎn pǐn) nghĩa là nguyên mẫu.
Viết lần lượt từng chữ 雏, 形, 产, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.