零基础
[líng jī chǔ] [零 基 础]
không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)
零基础 đọc là líng jī chǔ, nghĩa là không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng jī chǔ] [零 基 础]
không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)
零基础 (líng jī chǔ) nghĩa là không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập).
Viết lần lượt từng chữ 零, 基, 础 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.