零零星星
[líng líng xīng xīng] [零 零 星 星]
lặt vặt; rời rạc; tản mạn
零零星星 đọc là líng líng xīng xīng, nghĩa là lặt vặt; rời rạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng líng xīng xīng] [零 零 星 星]
lặt vặt; rời rạc; tản mạn
零零星星 (líng líng xīng xīng) nghĩa là lặt vặt; rời rạc.
Viết lần lượt từng chữ 零, 零, 星, 星 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.