露水姻缘
[lù shuǐ yīn yuán] [露 THỦY 姻 缘]
mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi
露水姻缘 đọc là lù shuǐ yīn yuán, nghĩa là mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lù shuǐ yīn yuán] [露 THỦY 姻 缘]
mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi
露水姻缘 (lù shuǐ yīn yuán) nghĩa là mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi.
Viết lần lượt từng chữ 露, 水, 姻, 缘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.