霸王之道
[bà wáng zhī dào] [霸 王 之 道]
con đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道
霸王之道 đọc là bà wáng zhī dào, nghĩa là con đường bá chủ; thống trị bạo ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bà wáng zhī dào] [霸 王 之 道]
con đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道
霸王之道 (bà wáng zhī dào) nghĩa là con đường bá chủ; thống trị bạo ngược.
Viết lần lượt từng chữ 霸, 王, 之, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.