非动物性名词
[fēi dòng wù xìng míng cí] [非 动 物 性 名 词]
danh từ không sinh vật
非动物性名词 đọc là fēi dòng wù xìng míng cí, nghĩa là danh từ không sinh vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi dòng wù xìng míng cí] [非 动 物 性 名 词]
danh từ không sinh vật
非动物性名词 (fēi dòng wù xìng míng cí) nghĩa là danh từ không sinh vật.
Viết lần lượt từng chữ 非, 动, 物, 性, 名, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.