面露不悦
[miàn lù bù yuè] [面 露 BẤT 悦]
lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)
面露不悦 đọc là miàn lù bù yuè, nghĩa là lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miàn lù bù yuè] [面 露 BẤT 悦]
lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)
面露不悦 (miàn lù bù yuè) nghĩa là lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 面, 露, 不, 悦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.