XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鞭挞 đọc là biān tà, nghĩa là quất; (nghĩa bóng) chỉ trích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鞭挞

鞭挞 nghĩa là gì?

鞭挞 (biān tà) nghĩa là quất; (nghĩa bóng) chỉ trích.

Cách viết 鞭挞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鞭, 挞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.