扇动
[shān dòng] [扇 动]
quạt; vỗ; kích động
小鸟站在枝头,轻轻地扇动着翅膀。
xiǎo niǎo zhàn zài zhī tóu, qīng qīng dì shān dòng zhe chì bǎng.Chú chim nhỏ đứng trên cành cây, khẽ vỗ đôi cánh.
扇动 đọc là shān dòng, nghĩa là quạt; vỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān dòng] [扇 动]
quạt; vỗ; kích động
小鸟站在枝头,轻轻地扇动着翅膀。
xiǎo niǎo zhàn zài zhī tóu, qīng qīng dì shān dòng zhe chì bǎng.Chú chim nhỏ đứng trên cành cây, khẽ vỗ đôi cánh.
扇动 (shān dòng) nghĩa là quạt; vỗ.
Viết lần lượt từng chữ 扇, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.