金柑
[jīn gān] [金 柑]
quất
金柑 đọc là jīn gān, nghĩa là quất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
金柑 (jīn gān) nghĩa là quất.
Viết lần lượt từng chữ 金, 柑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.