XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

顽梗 đọc là wán gěng, nghĩa là bướng bỉnh; cứng đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 顽梗

顽梗 nghĩa là gì?

顽梗 (wán gěng) nghĩa là bướng bỉnh; cứng đầu.

Cách viết 顽梗 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 顽, 梗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.