预定义 đọc là yù dìng yì, nghĩa là định nghĩa trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 预定义
预定义 nghĩa là gì?
预定义 (yù dìng yì) nghĩa là định nghĩa trước.
Cách viết 预定义 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 预, 定, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.