预提费用
[yù tí fèi yòng] [预 提 费 用]
(kế toán) chi phí dồn tích
预提费用 đọc là yù tí fèi yòng, nghĩa là (kế toán) chi phí dồn tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yù tí fèi yòng] [预 提 费 用]
(kế toán) chi phí dồn tích
预提费用 (yù tí fèi yòng) nghĩa là (kế toán) chi phí dồn tích.
Viết lần lượt từng chữ 预, 提, 费, 用 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.