飞将军
[fēi jiāng jūn] [飞 将 军]
biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (lǐ guǎng)
飞将军 đọc là fēi jiāng jūn, nghĩa là biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (lǐ guǎng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi jiāng jūn] [飞 将 军]
biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (lǐ guǎng)
飞将军 (fēi jiāng jūn) nghĩa là biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (lǐ guǎng).
Viết lần lượt từng chữ 飞, 将, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.