飞行检查
[fēi xíng jiǎn chá] [飞 行 检 查]
kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飞检 (fēi jiǎn)
飞行检查 đọc là fēi xíng jiǎn chá, nghĩa là kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi xíng jiǎn chá] [飞 行 检 查]
kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飞检 (fēi jiǎn)
飞行检查 (fēi xíng jiǎn chá) nghĩa là kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải.
Viết lần lượt từng chữ 飞, 行, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.