首席大法官
[shǒu xí dà fǎ guān] [首 席 ĐẠI 法 官]
Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
首席大法官 đọc là shǒu xí dà fǎ guān, nghĩa là Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu xí dà fǎ guān] [首 席 ĐẠI 法 官]
Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
首席大法官 (shǒu xí dà fǎ guān) nghĩa là Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ).
Viết lần lượt từng chữ 首, 席, 大, 法, 官 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.