香槟酒
[xiāng bīn jiǔ] [香 槟 酒]
rượu champagne (từ mượn); lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi)
香槟酒 đọc là xiāng bīn jiǔ, nghĩa là rượu champagne (từ mượn); lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng bīn jiǔ] [香 槟 酒]
rượu champagne (từ mượn); lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi)
香槟酒 (xiāng bīn jiǔ) nghĩa là rượu champagne (từ mượn); lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi).
Viết lần lượt từng chữ 香, 槟, 酒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.