马不停蹄
[mǎ bù tíng tí] [马 BẤT 停 蹄]
không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi
马不停蹄 đọc là mǎ bù tíng tí, nghĩa là không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ bù tíng tí] [马 BẤT 停 蹄]
không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi
马不停蹄 (mǎ bù tíng tí) nghĩa là không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi.
Viết lần lượt từng chữ 马, 不, 停, 蹄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.