马克沁机枪
[mǎ kè qìn jī qiāng] [马 克 沁 机 枪]
súng máy Maxim
马克沁机枪 đọc là mǎ kè qìn jī qiāng, nghĩa là súng máy Maxim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ kè qìn jī qiāng] [马 克 沁 机 枪]
súng máy Maxim
马克沁机枪 (mǎ kè qìn jī qiāng) nghĩa là súng máy Maxim.
Viết lần lượt từng chữ 马, 克, 沁, 机, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.