XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

马鳖 đọc là mǎ biē, nghĩa là con đỉa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 马鳖

马鳖 nghĩa là gì?

马鳖 (mǎ biē) nghĩa là con đỉa.

Cách viết 马鳖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 马, 鳖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.