XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

驯化 đọc là xùn huà, nghĩa là thuần hóa; thuần dưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

驯化

[xùn huà] [驯 化]

thuần hóa; thuần dưỡng

人类驯化野生植物的历史非常悠久。

rén lèi xùn huà yě shēng zhí wù de lì shǐ fēi cháng yōu jiǔ.

Lịch sử loài người thuần hóa thực vật hoang dã vô cùng lâu đời.

Hỏi đáp về từ 驯化

驯化 nghĩa là gì?

驯化 (xùn huà) nghĩa là thuần hóa; thuần dưỡng.

Cách viết 驯化 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 驯, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.