驯化
[xùn huà] [驯 化]
thuần hóa; thuần dưỡng
人类驯化野生植物的历史非常悠久。
rén lèi xùn huà yě shēng zhí wù de lì shǐ fēi cháng yōu jiǔ.Lịch sử loài người thuần hóa thực vật hoang dã vô cùng lâu đời.
驯化 đọc là xùn huà, nghĩa là thuần hóa; thuần dưỡng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xùn huà] [驯 化]
thuần hóa; thuần dưỡng
人类驯化野生植物的历史非常悠久。
rén lèi xùn huà yě shēng zhí wù de lì shǐ fēi cháng yōu jiǔ.Lịch sử loài người thuần hóa thực vật hoang dã vô cùng lâu đời.
驯化 (xùn huà) nghĩa là thuần hóa; thuần dưỡng.
Viết lần lượt từng chữ 驯, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.