高人一等
[gāo rén yī děng] [高 NHÂN 一 等]
vượt trội hơn người khác; ưu việt
高人一等 đọc là gāo rén yī děng, nghĩa là vượt trội hơn người khác; ưu việt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo rén yī děng] [高 NHÂN 一 等]
vượt trội hơn người khác; ưu việt
高人一等 (gāo rén yī děng) nghĩa là vượt trội hơn người khác; ưu việt.
Viết lần lượt từng chữ 高, 人, 一, 等 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.