高压清洗机
[gāo yā qīng xǐ jī] [高 压 清 洗 机]
máy rửa áp lực cao
高压清洗机 đọc là gāo yā qīng xǐ jī, nghĩa là máy rửa áp lực cao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo yā qīng xǐ jī] [高 压 清 洗 机]
máy rửa áp lực cao
高压清洗机 (gāo yā qīng xǐ jī) nghĩa là máy rửa áp lực cao.
Viết lần lượt từng chữ 高, 压, 清, 洗, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.