XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

高铁血红蛋白 đọc là gāo tiě xuè hóng dàn bái, nghĩa là methemoglobin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 高铁血红蛋白

高铁血红蛋白 nghĩa là gì?

高铁血红蛋白 (gāo tiě xuè hóng dàn bái) nghĩa là methemoglobin.

Cách viết 高铁血红蛋白 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 高, 铁, 血, 红, 蛋, 白 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.