鬓发
[bìn fà] [鬓 发]
tóc mai
鬓发 đọc là bìn fà, nghĩa là tóc mai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
鬓发 (bìn fà) nghĩa là tóc mai.
Viết lần lượt từng chữ 鬓, 发 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.