鸟脚亚目
[niǎo jiǎo yà mù] [鸟 脚 亚 目]
Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)
鸟脚亚目 đọc là niǎo jiǎo yà mù, nghĩa là Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niǎo jiǎo yà mù] [鸟 脚 亚 目]
Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ)
鸟脚亚目 (niǎo jiǎo yà mù) nghĩa là Ornithopoda (phân bộ khủng long ăn cỏ).
Viết lần lượt từng chữ 鸟, 脚, 亚, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.