鸡零狗碎
[jī líng gǒu suì] [鸡 零 狗 碎]
vụn vặt
鸡零狗碎 đọc là jī líng gǒu suì, nghĩa là vụn vặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī líng gǒu suì] [鸡 零 狗 碎]
vụn vặt
鸡零狗碎 (jī líng gǒu suì) nghĩa là vụn vặt.
Viết lần lượt từng chữ 鸡, 零, 狗, 碎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.