XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鸣金收军 đọc là míng jīn shōu jūn, nghĩa là đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鸣金收军

鸣金收军 nghĩa là gì?

鸣金收军 (míng jīn shōu jūn) nghĩa là đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui.

Cách viết 鸣金收军 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鸣, 金, 收, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.