XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

黏土动画 đọc là nián tǔ dòng huà, nghĩa là hoạt hình đất sét; Claymation. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 黏土动画

黏土动画 nghĩa là gì?

黏土动画 (nián tǔ dòng huà) nghĩa là hoạt hình đất sét; Claymation.

Cách viết 黏土动画 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 黏, 土, 动, 画 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.