黏土动画
[nián tǔ dòng huà] [黏 土 动 画]
hoạt hình đất sét; Claymation
黏土动画 đọc là nián tǔ dòng huà, nghĩa là hoạt hình đất sét; Claymation. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nián tǔ dòng huà] [黏 土 动 画]
hoạt hình đất sét; Claymation
黏土动画 (nián tǔ dòng huà) nghĩa là hoạt hình đất sét; Claymation.
Viết lần lượt từng chữ 黏, 土, 动, 画 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.