XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

黏着语 đọc là nián zhuó yǔ, nghĩa là ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 黏着语

黏着语 nghĩa là gì?

黏着语 (nián zhuó yǔ) nghĩa là ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật).

Cách viết 黏着语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 黏, 着, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.