XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

黑骨胧东 đọc là hēi gu lōng dōng, nghĩa là biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 黑骨胧东

黑骨胧东 nghĩa là gì?

黑骨胧东 (hēi gu lōng dōng) nghĩa là biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng).

Cách viết 黑骨胧东 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 黑, 骨, 胧, 东 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.