黑骨胧东
[hēi gu lōng dōng] [黑 骨 胧 东]
biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng)
黑骨胧东 đọc là hēi gu lōng dōng, nghĩa là biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēi gu lōng dōng] [黑 骨 胧 东]
biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng)
黑骨胧东 (hēi gu lōng dōng) nghĩa là biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng).
Viết lần lượt từng chữ 黑, 骨, 胧, 东 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.