鼠蹊 đọc là shǔ xī, nghĩa là háng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鼠蹊
鼠蹊 nghĩa là gì?
鼠蹊 (shǔ xī) nghĩa là háng.
Cách viết 鼠蹊 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鼠, 蹊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.