齿列矫正
[chǐ liè jiǎo zhèng] [齿 列 矫 正]
điều trị chỉnh nha; chỉnh nha
齿列矫正 đọc là chǐ liè jiǎo zhèng, nghĩa là điều trị chỉnh nha; chỉnh nha. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǐ liè jiǎo zhèng] [齿 列 矫 正]
điều trị chỉnh nha; chỉnh nha
齿列矫正 (chǐ liè jiǎo zhèng) nghĩa là điều trị chỉnh nha; chỉnh nha.
Viết lần lượt từng chữ 齿, 列, 矫, 正 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.