龙头企业
[lóng tóu qǐ yè] [龙 头 企 业]
doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
龙头企业 đọc là lóng tóu qǐ yè, nghĩa là doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lóng tóu qǐ yè] [龙 头 企 业]
doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
龙头企业 (lóng tóu qǐ yè) nghĩa là doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu.
Viết lần lượt từng chữ 龙, 头, 企, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.