Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样.

So sánh khi đi mua đồ · 比 / 没有…那么 / 跟…一样
Luyện 3 cấu trúc so sánh qua tình huống chọn mua đồ.
so sánh — comparison structuresLISTENING12 phút+15 XP15 thoại · 11 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, để so sánh hai sự vật, chúng ta sử dụng các cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào mức độ. Dưới đây là các mẫu câu thường gặp:
- So sánh hơn:
A + 比 + B + Tính từ (A hơn B) - So sánh kém:
A + 没有 + B + 那么 + Tính từ (A không bằng B) - So sánh bằng:
A + 跟 + B + 一样 + Tính từ (A giống/bằng B)
Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样
比较句:比、没有……那么、跟……一样HSK24 quy tắc
Hướng dẫn cách sử dụng ba cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Trung HSK 2: so sánh hơn với 比, so sánh kém với 没有…那么 và so sánh bằng với 跟…一样.
như vậy; theo cách đó; hoặc là
cốc; ly; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
không có; không tồn tại; chưa
Tại sao thầy Vương nghĩ cốc màu đỏ tốt hơn?
Hai cái cốc này có điểm gì giống nhau?