Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样.

So sánh trái cây ở chợ · 比 / 没有…那么 / 跟…一样
Luyện 3 cấu trúc so sánh khi chọn mua trái cây.
so sánh — comparison structuresLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 5 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Học cách so sánh phẩm chất, kích thước và giá cả trong tiếng Trung HSK2.
- So sánh hơn:
A + 比 + B + Tính từ - So sánh kém:
A + 没有 + B + (那么) + Tính từ - So sánh ngang bằng:
A + 跟 + B + 一样 + (Tính từ)
Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样
比较句:比、没有……那么、跟……一样HSK24 quy tắc
Hướng dẫn cách sử dụng ba cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Trung HSK 2: so sánh hơn với 比, so sánh kém với 没有…那么 và so sánh bằng với 跟…一样.
quả táo; lượng từ: 个 (gè), 颗 (kē)
dưa hấu; lượng từ: 颗 (kē), 个 (ge)
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
như vậy; theo cách đó; hoặc là
Theo Cao Tiểu Minh, dưa hấu thế nào so với táo?
Cao Tiểu Minh nhận xét gì về quả táo nhỏ?