Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样.

So sánh hai chiếc cặp · 比 / 没有…那么 / 跟…一样
Luyện 3 cấu trúc so sánh khi chọn mua cặp sách.
so sánh — comparison structuresLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Học cách so sánh kiểu dáng, màu sắc và thuộc tính của vật dụng bằng tiếng Trung HSK2.
- So sánh hơn:
A + 比 + B + Adj - So sánh kém:
A + 没有 + B + (那么) + Adj - So sánh bằng:
A + 跟 + B + 一样 (+ Adj)
Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样
比较句:比、没有……那么、跟……一样HSK24 quy tắc
Hướng dẫn cách sử dụng ba cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Trung HSK 2: so sánh hơn với 比, so sánh kém với 没有…那么 và so sánh bằng với 跟…一样.
màu đỏ (màu sắc); cách mạng
như vậy; theo cách đó; hoặc là
chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
đúng; chính xác; không tồi
màu sắc; diện mạo; bề ngoài
Đại Vệ nhận xét thế nào về màu sắc của chiếc cặp màu đỏ?
Tại sao Tiểu Mỹ lại quyết định chọn chiếc cặp màu đen?