Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样.

Chọn mua điện thoại · So sánh 比 / 没有…那么 / 跟…一样
Luyện 3 cấu trúc so sánh khi chọn mua điện thoại.
so sánh — comparison structuresLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Hội thoại luyện so sánh giá, độ đẹp và pin khi mua điện thoại. Công thức: A + 比 + B + tính từ; A + 没有 + B + 那么 + tính từ; A + 跟 + B + 一样 + tính từ.
Cấu trúc so sánh: 比, 没有…那么, 跟…一样
比较句:比、没有……那么、跟……一样HSK24 quy tắc
Hướng dẫn cách sử dụng ba cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Trung HSK 2: so sánh hơn với 比, so sánh kém với 没有…那么 và so sánh bằng với 跟…一样.
màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
như vậy; theo cách đó; hoặc là
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
điện thoại di động; lượng từ: 部 (bù), 支 (zhī)
không có; không tồn tại; chưa
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
Chiếc điện thoại nào có giá cao hơn?
Hai chiếc điện thoại có điểm nào giống nhau?