一大早儿[yī dà zǎo r] [一 ĐẠI 早 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 一大早 (yī dà zǎo)Chữ trong từ一yīmột大dàĐẠIto早zǎosớm儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đâyXem thêm (3)