一手遮天[yī shǒu zhē tiān] [一 手 遮 天]Lưu từKhácnghĩa đen: che trời bằng một tay; che giấu sự thật khỏi đám đôngChữ trong từ一yīmột手shǒutay遮zhēche đậy (khuyết điểm)天tiānngàyTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốtXem thêm (3)