一斑[yī bān] [一 斑]Lưu từKhácnghĩa đen: một đốm (trên con báo); nghĩa bóng: một mục nhỏ trong cả kế hoạch lớnChữ trong từ一yīmột斑bānđốmTừ ghép:略见一斑lüè jiàn yī bānnghĩa đen: chỉ nhìn thoáng qua một đốm (của con báo) (thành ngữ)窥豹一斑kuī bào yī bānnghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ)Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)