一甲子[yī jiǎ zǐ] [一 甲 子]Lưu từKhácsáu mươi nămChữ trong từ一yīmột甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)子zǐcon traiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhàXem thêm (3)