丁字步[dīng zì bù] [丁 字 步]Lưu từKhácbước chữ T (tư thế nhảy cơ bản, với bàn chân tạo thành hình chữ T)Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành字zìchữ步bùmột bướcTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước地步dì bùHSK 7giai đoạnXem thêm (3)