万劫不复[wàn jié bù fù] [万 劫 BẤT 复]Lưu từKhácbị đày đọa vĩnh viễn; không có hy vọng cứu vãnChữ trong từ万wànmười nghìn劫jiécướp不bùBẤTkhông复fùđi rồi quay lạiTừ cùng chữ:重复chóng fùHSK 2lặp lại反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại万一wàn yīHSK 4phòng khi回复huí fùHSK 4trả lời修复xiū fùHSK 5khôi phục恢复huī fùHSK 5khôi phục答复dá fùHSK 5trả lời康复kāng fùHSK 6hồi phục报复bào fùHSK 7thực hiện trả đũaXem thêm (3)