万般[wàn bān] [万 般]Lưu từKhácmọi loại; đa dạng; cực kỳChữ trong từ万wànmười nghìn般bānloạiTừ ghép:万般无奈wàn bān wú nàikhông có lối thoátTừ cùng chữ:一般yī bānHSK 2giống万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại各色gè sèmọi loại样样yàng yàngmọi loại