各色
[gè sè] [各 色]
mọi loại; mỗi kiểu
店里各色水果都有。
diàn lǐ gè sè shuǐ guǒ dōu yǒu.Trong tiệm đủ các loại hoa quả.
会上各色人都来了。
huì shàng gè sè rén dōu lái le.Cuộc họp đủ mọi hạng người đều đến.
[gè sè] [各 色]
mọi loại; mỗi kiểu
店里各色水果都有。
diàn lǐ gè sè shuǐ guǒ dōu yǒu.Trong tiệm đủ các loại hoa quả.
会上各色人都来了。
huì shàng gè sè rén dōu lái le.Cuộc họp đủ mọi hạng người đều đến.