样样[yàng yàng] [样 样]Lưu từKhácmọi loạiChữ trong từ样yàngcách样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào样子yàng ziHSK 2dáng vẻ这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?多样duō yàngHSK 4đa dạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại万般wàn bānmọi loại各色gè sèmọi loại