万里乡[wàn lǐ xiāng] [万 里 乡]Lưu từKhácxã Wanli ở Thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ万wànmười nghìn里lǐlót乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương万一wàn yīHSK 4phòng khi城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng下乡xià xiāngHSK 9về nông thônXem thêm (2)